Nấm rơm ( Volvariella volvacea ): Một loại nấm có đặc tính dược liệu và dinh dưỡng đặc biệt.
- OFREZH EDITOR
- 3 giờ trước
- 31 phút đọc
Tóm tắt
Nấm Volvariella volvacea , thường được gọi là nấm rơm, nổi tiếng với các đặc tính dược liệu và dinh dưỡng đáng chú ý. Loại nấm này, thuộc họ Pluteaceae, phát triển mạnh ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới và được đánh giá cao nhờ hương vị đặc trưng và nhiều lợi ích cho sức khỏe. Phần thân quả củaV. volvacea là nguồn giàu các hợp chất hoạt tính sinh học, bao gồm các enzyme chống oxy hóa, terpen, polypeptide , đường, phenolic và flavonoid . Các hợp chất này thể hiện một loạt các hoạt động trị liệu như chống khối u, chống vi khuẩn, chống oxy hóa, chống sốt rét, chống ung thư, chống viêm và chống dị ứng. Về mặt dinh dưỡng,V. volvacea là nguồn cung cấp tuyệt vời carbohydrate, protein, chất xơ, axit ascorbic và các khoáng chất thiết yếu. Nó cũng tự hào sở hữu một hồ sơ toàn diện về các axit amin, bao gồm valine , arginine, glutamine, serine , axit aspartic , leucine , isoleucine , tyrosine, asparagine , lysine, cystine , proline , glycine, tryptophan , methionine , phenylalanine , threonine và histidine . Bài đánh giá này nhấn mạnh tiềm năng y học và dinh dưỡng đáng kể của V. volvacea,ủng hộ việc đưa nó vào như một loại thực phẩm chức năng để tăng cường sức khỏe và hạnh phúc của con người. Bằng cách làm nổi bật các hợp chất hoạt tính sinh học đa dạng và lợi ích trị liệu của nó, bài đánh giá này nhằm mục đích thúc đẩy sự công nhận và sử dụng rộng rãi hơn nấm rơm trong cả ứng dụng dinh dưỡng và y học.
Từ khóa
Axit amin
Kháng khuẩn
Chất chống oxy hóa
Chống khối u
Volvariella volvacea
1. Giới thiệu
Nấm tồn tại hầu như ở khắp mọi nơi và nấm có giá trị dinh dưỡng và dược liệu rất lớn, do đó, người ta sử dụng chúng như nguồn thực phẩm chức năng và thuốc tốt [ 1 , 2 ]. Với sự gia tăng dân số thế giới, con người đã chuyển trọng tâm sang sản xuất nấm vì chúng cần thời gian trồng trọt ngắn và giàu chất dinh dưỡng. Nhu cầu về nấm ăn đã tăng lên trong những năm gần đây do hương vị tuyệt vời và hàm lượng dinh dưỡng của chúng [ 1 , 2 ]. Khoảng 2000 trong số 12000 loại nấm trên toàn thế giới là nấm ăn được, trong đó 35 loại được trồng thương mại và gần 200 loài hoang dã được sử dụng làm thuốc [ 3 ]. Trọng lượng khô của protein có trong ngũ cốc là: 7,3% trong gạo, 12,7% trong lúa mì, 38,1% trong đậu nành và 9,4% trong ngô. Mặt khác, nấm chứa 19–35% protein, cao hơn so với protein có trong ngũ cốc [ 4 ]. Hàm lượng chất tạo hương của nấm rơm được báo cáo là 0,001–0,0016% tổng trọng lượng khô (Mau, 2005). Có một số vitamin có trong nấm góp phần cải thiện sức khỏe con người bằng cách giảm nguy cơ mắc một số bệnh [ 5 ].
Nấm độc đã thu hút sự chú ý vì các hoạt động sinh học tiềm năng của chúng , bao gồm tác dụng chống oxy hóa, tăng cường sức khỏe tim mạch và chống độc gen. Đáng chú ý, nghiên cứu đã làm nổi bật các đặc tính hoạt tính sinh học của nhiều loài nấm khác nhau. Ví dụ, nấm độc hoang dãEntoloma sinuatumđã chứng minh hoạt động sinh học đáng kể, cho thấy các ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực y học [ 6 ]. Một nghiên cứu khác đã khám phá tác dụng tăng cường sức khỏe tim mạch của nấm độc, tiết lộ rằng một số hợp chất có trong các loài này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch, theo hướng tích cực hoặc tiêu cực [ 7 ].
Nấm là nguồn thực phẩm và dược liệu tuyệt vời. Ví dụ, chiết xuất nấm Stereum hirsutum đã cho thấy triển vọng trong điều trị xơ vữa động mạch , một nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh tim mạch [ 8 ]. Tiềm năng chống oxy hóa và chống độc gen của Infundibulicybe geotropa , được thu thập từ tây bắc Thổ Nhĩ Kỳ, cũng nhấn mạnh tiềm năng trị liệu của nấm trong việc chống lại stress oxy hóa và độc tính gen [ 9 ]. Ngoài ra, nghiên cứu về Cyclocybe cylindracea làm nổi bật hàm lượng phenolic và đặc tính chống oxy hóa của nó, cùng với mức độ kim loại nặng , càng cho thấy hoạt tính sinh học phức tạp của nấm [ 10 ]. Những nghiên cứu này cùng nhau cho thấy rằng nấm có thể đóng vai trò là nguồn tài nguyên quý giá cho thực phẩm và phát triển các tác nhân trị liệu tự nhiên.
V. volvacea , còn được gọi là nấm rơm, là một loại nấm ăn được phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên khắp thế giới [ 11 ]. Nó thuộc họ Pluteaceae của bộ Agaricales thuộc ngành Basidiomycota [ 12 ]. Loại nấm này có ba giai đoạn phát triển, đó là giai đoạn nút, trứng và giai đoạn kéo dài hoặc trưởng thành [ 13 ]. Nấm rơm nổi tiếng thế giới nhờ hương vị thơm ngon, hàm lượng protein cao và thời gian trồng trọt ngắn [ 14 , 15 ]. Mặt khác, Trung Quốc đứng đầu và sản xuất 330.000 tấn nấm rơm hàng năm, chiếm 80% sản lượng toàn cầu [ 16 ].
Từ thế kỷ 18, V. volvacea đã được trồng theo phương pháp truyền thống ở Đông Nam Á [ 18 ]. V. volvacea có giá trị dinh dưỡng cao vì chứa protein, chất xơ, carbohydrate, độ ẩm, khoáng chất và vitamin (như thiamin , biotin , riboflavin và lượng vitamin C dồi dào) [ 19 ]. Có một số enzyme có trong nấm rơm lúa giúp cho sự phát triển nhanh chóng của nó như endoglucanase , laccase , polyphenol oxidase , xylanase và beta glucosidase [ 20 , 21 ]. Giá trị dinh dưỡng của V. volvacea cũng có thể thay thế thịt, trứng và các sản phẩm từ sữa [ 22 ].
1.1 . Thành phần dinh dưỡng của Volvariella volvacea
Nấm có giá trị dinh dưỡng tuyệt vời cho sức khỏe con người và cũng là nguồn cung cấp protein, carbohydrate (như chitin), vitamin, chất béo và khoáng chất tuyệt vời [ 23 ]. Trên cơ sở trọng lượng khô, thành phần của chúng có thể thay đổi rộng rãi, với hàm lượng protein dao động từ 10% đến 40% [ 24 ], carbohydrate từ 3% đến 28%, chất béo từ 2% đến 8%, tro từ 8% đến 10% và chất xơ từ 3% đến 32%. Chúng cũng chứa các khoáng chất thiết yếu như canxi (Ca+), magiê (Mg+), sắt (Fe+), kali (K+), phốt pho (P+), đồng (Cu+) và kẽm (Zn+) [ 25 ]. Bảng 1 trình bày thành phần gần đúng của nấm ăn được V. volvacea . Hàm lượng khoáng chất dường như chiếm ưu thế ở giai đoạn nụ của nấm rơm so với các giai đoạn khác, ví dụ, nó chứa lượng kali và magiê cao ở giai đoạn nụ so với giai đoạn kéo dài [ 25 , 26 ]. Glycoprotein , terpenoid , nucleotide và polysaccharid là các phân tử hoạt tính sinh học được tìm thấy trong nấm ăn được [ 27 ]. Nấm cũng chứa tỷ lệ chất béo thấp, không có cholesterol, nhưng giàu axit béo không bão hòa [ 14 ].
Bảng 1. Thành phần gần đúng của nấm ăn được V. volvacea [ 17 ].

Ở các nước Nam Á, V. volvacea là loại nấm phổ biến nhất do hương vị đặc biệt thơm ngon và hàm lượng protein, axit amin, vitamin và khoáng chất cao. V. volvacea chỉ chứa 10%/100% chất khô, trong đó 56,8% là carbohydrate, 5,7% là chất béo, 14–27% là protein thô và tất cả các axit amin thiết yếu . Chất xơ, chitin , khoáng chất và các vitamin tan trong nước như biotin, riboflavin và thiamine cũng có mặt [ 28 ]. Tổng hàm lượng phenolic trong nấm rơm được báo cáo nằm trong khoảng từ 10,05 mg/g đến 16,72 mg/g trọng lượng khô [ 29 ]. Giai đoạn non của nấm rơm có khả năng khử phức hợp ferricyanide thành dạng sắt cao nhất [ 30 ].
1.2 . Protein và axit amin có trong Volvariella volvacea
Protein là một thành phần rất quan trọng của thực phẩm bổ dưỡng và chức năng cho con người. Các loại nấm khác nhau chứa hàm lượng protein khác nhau. Protein trong mỗi loài thay đổi tùy theo kích thước mũ nấm, loại nấm, chất nền và thời gian thu hoạch [ 31 ]. V. volvacea chứa 14–27% protein thô [ 32 ]. Volvarin, một loại protein bất hoạt ribosome, cũng được lấy từ nấm rơm [ 33 ]. Protein lectin cũng được lấy từ thể quả và sợi nấm của nấm V. volvacea [ 34 ]. Protein trong loại nấm này giống với protein động vật và nó chứa một số axit amin thiết yếu cần thiết cho người trưởng thành [ 35 ]. Bảng 2 trình bày chi tiết về các axit amin khác nhau được tìm thấy trong thể nấm của V. volvacea. Hơn nữa, lượng axit amin trong V. volvacea tăng lên khi thể quả trưởng thành. Một số axit amin cũng có trong V. volvacea là thành phần chính của protein [ 20 ].
Bảng 2. Hàm lượng axit amin của nấm V. volvacea (g/100g protein) [ 36 ].

Các axit amin có trong nấm rơm là arginine, axit aspartic , asparagine , cystine , glutamine, glycine, histidine , isoleucine , leucine , lysine, methionine , phenylalanine , proline , serine , tyrosine, threonine , tryptophan và valine [ 13 ]. Axit amin thiết yếu như axit glutamic (1458,9 mg/100g) được tìm thấy nhiều trong nấm rơm ở các giai đoạn khác nhau của thể quả [37,38]. Hàm lượng cao ornithine , axit γ-aminobutyric (GABA), amoniac , urê và phosphoserine cũng được báo cáo trong V.volvacea[39 , 40 ]. Watanabe et al. [ 41 ] báo cáo rằng axit γ-aminobutyric (GABA) có trongV.volvaceacó hoạt tính chống tăng huyết áp. Hàm lượng axit glutamic và aspartic cao trongV.volvaceachịuvà ngon miệng cho nấm, vì vậy nó có thể được sử dụng như một chất thay thế tự nhiên cho natri glutamat monohydrat và natri aspartat monohydrat trong việc tăng cường hương vị umami của thực phẩm [ 38 , 42 ].V.volvaceacáolà có nồng độ valine cao (335,5 mg/100 g), cùng với các axit amin thiết yếu khác như leucine, lysine và tryptophan [ 38 ]. Trong khi nồng độ cao của các axit amin này cho thấy chất lượng dinh dưỡng củaV. volvacea[ 37 ], thì chính cấu hình axit amin tổng thể và hàm lượng protein mới là yếu tố giúp định vị loại nấm này như một chất bổ sung tiềm năng hoặc chất thay thế cho các nguồn protein có nguồn gốc từ động vật [ 43 ]. Xét theo giai đoạn cụ thể của loại nấm này, giai đoạn nụ có hàm lượng protein cao hơn so với giai đoạn thuôn dài [ 23 , 26 ]. Dựa trên thành phần chất nền, hàm lượng nitơ trong chất nền là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hàm lượng protein trong nấm và có báo cáo về sự giảm hàm lượng protein khi nấm được bảo quản [ 44 ].
1.3 . Carbohydrate và chất xơ
Nấm tươi chứa một lượng tương đối đáng kể chất xơ và carbohydrate, chẳng hạn như đường amin (glucosamine, N-acetylglucosamine), disaccharide (sucrose), hexose (glucose galactose), methyl pentose (rhamnose, fructose), đường methyl, pentose (xylose, ribose , mannose), axit đường (axit galacturonic, axit glucuronic) và rượu đường (mannitol, inositol) [ 45 , 46 ]. Mannitol là loại đường phổ biến nhất được tìm thấy trong nấm ăn được, chiếm 80% tổng hàm lượng đường [ 47 , 48 ]. Polysaccharide có trong nấm là nguồn thuốc không độc hại tốt nhất và chúng cũng có lợi cho sinh lý [ 49 ]. Nói chung, thể quả của nấm bao gồm 50–65% carbohydrate, trong khi hàm lượng không đường chiếm 11% trọng lượng khô của nấm đó [ 50 ]. Mannogalactan, một polysaccharid dị thể hòa tan trong nước cũng được thu được từ chiết xuất nước lạnh của nấm rơm [ 51 , 52 ]. Abd-Nasir và Raseetha [ 26 ] đã báo cáo hàm lượng carbohydrate 51,47–53,14 % trong ba giai đoạn phát triển khác nhau của nấm rơm. Trong một nghiên cứu khác, Subbiah và Balan [ 53 ] đã báo cáo hàm lượng carbohydrate 57 % trong nấm rơm.
Hàm lượng carbohydrate được tìm thấy trong trọng lượng khô của V. volvacea dao động từ 40 đến 50%, tăng lên theo độ trưởng thành của nấm [ 26 ]. Polysaccharide (chitin) là thành phần chính của thành tế bào của loại nấm này, trong khi α, β-glucan và glycoprotein là các polysaccharide quan trọng được tìm thấy trong thành tế bào của nấm [ 54 , 55 ]. Các polysaccharide này có hoạt tính chống ung thư và điều hòa miễn dịch [ 56 ]. Chất xơ trong nấm rơm lúa có chỉ số tương đồng là 1,87% ở giai đoạn nụ và trứng nhưng giảm ở giai đoạn kéo dài [ 18 ].
Chất xơ thô trong nấm ăn được nằm trong khoảng 4,54–6,54 g/100g [ 57 ]. Hàm lượng chất xơ có trong nấm rơm là 11,90 % [ 58 ]. Abd-Nasir và Raseetha [ 26 ] đã báo cáo 2,42 % chất xơ ở giai đoạn nụ và 1,39 % ở giai đoạn kéo dài trong nấm rơm và họ nhận thấy sự giảm chất xơ trong V. volvacea khi trưởng thành. Hàm lượng tro của nấm rơm là 12,5 %, ổn định ở tất cả các giai đoạn phát triển [ 53 ]. Thời gian, độ ẩm và nhiệt độ sau khi thu hoạch nấm là những yếu tố chính có thể làm thay đổi hàm lượng tro trong nấm [ 57 ].
1.4 . Chất béo
Nấm là nguồn cung cấp chất béo tốt [ 59 ], và thể quả của nấm chứa lượng chất béo thấp so với protein và carbohydrate, nhưng chúng chứa một số axit béo không bão hòa thiết yếu và chiếm ưu thế như axit linolenic [ 54 , 60 ]. Hàm lượng chất béo có trong nấm thay đổi tùy theo loài (0,6–8%) và tăng lên theo độ trưởng thành của nấm [ 23 ]. Nấm chứa tất cả các loại lipid như chất béo thô, diglyceride, axit béo tự do, monoglyceride, phospholipid , sterol, este sterol cũng như triglyceride [ 23 , 60 ]. Lượng chất béo có trong nấm là 4,481% trên cơ sở trọng lượng khô [ 54 , 60 ]. Abd-Nasir và Raseetha [ 26 ] báo cáo rằng hàm lượng chất béo của nấm rơm khác nhau ở giai đoạn nụ, tức là 4,32%, thấp hơn so với 5,82% ở giai đoạn kéo dài. Một nghiên cứu khác cho thấy hàm lượng chất béo của V. volvacea là 5,7% [ 53 ]. Chất béo có thể xà phòng hóa (58,8%) ở mức thấp trong nấm rơm do ergosterol và provitamin D2 [ 61 ] .
Axit béo được tìm thấy trong V. volvacea chứa hàm lượng cao axit béo không bão hòa, chiếm khoảng 83,3% tổng hàm lượng axit béo [ 16 ]. Hàm lượng axit béo không bão hòa cao là do hàm lượng axit linoleic cao (69,91%) được tìm thấy trong axit béo của nấm rơm [ 16 , 62 ]. Các axit béo được tìm thấy trong nấm rơm bao gồm axit linoleic 69,91%, axit myristic 0,48%, axit oleic 12,74%, axit palmitic 10,5%, axit palmitoleic 0,62% và axit stearic 3,47% [ 16 , 60 ]. Trong ngành y tế, axit linoleic, một loại axit béo không bão hòa, được sử dụng để điều trị các vấn đề về da như da bong tróc và bệnh đuôi [ 16 , 60 ]. Điều đáng chú ý là thân nấm rơm chứa hàm lượng axit linoleic cao hơn đáng kể, tức là 85,46%, so với các loại nấm ăn được khác có hàm lượng axit linoleic từ 27,98% đến 76,25% [ 60 , 63 ].
1.5 . Vitamin
Vitamin là một phần cần thiết cho sự phát triển bình thường của cơ thể. Nấm dường như là một nguồn cung cấp nhiều vitamin, do đó có giá trị dinh dưỡng cao [ 64 ]. Nấm ăn được là nguồn cung cấp khoáng chất và vitamin tốt như biotin, folate , riboflavin, vitamin nhóm B như B1 (thiamine), B2 (riboflavin), B3 (niacin), axit ascorbic hay vitamin C , D2 và vitamin E [ 17 , 23 , 46 ]. Niacin đóng vai trò quan trọng trong phản ứng tổn thương DNA và phản ứng căng thẳng như apoptosis để giảm nguy cơ ung thư cũng như điều trị các bệnh tim mạch xơ vữa động mạch [ 65 , 66 ]. Bảng 3 trình bày nồng độ vitamin trong V. volvacea.
Bảng 3. Nồng độ vitamin trong V. volvacea

Các vitamin tan trong chất béo có trong V. volvacea là vitamin A , D, E và K [ 46 , 68 ]. Nồng độ của các vitamin này trong V. volvacea là 0,001 mg/kg vitamin A, 50,711 mg/kg vitamin D và 0,006 mg/kg vitamin K [ 68 , 69 ]. Nguồn vitamin D ở người là ánh nắng mặt trời nhưng chúng ta cũng có thể nhận được nó từ nấm. V. volvacea rất giàu ergosterol, một tiền chất của vitamin D [ 46 ]. Hàm lượng vitamin D2 được tìm thấy cao hơn nhiều trong nấm dại so với nấm trồng trong bóng tối [ 17 , 46 ]. V. volvacea chứa vitamin B phức hợp và C, giúp tăng cường hiệu quả của hệ thống miễn dịch [ 64 , 70 ]. Hàm lượng vitamin C được báo cáo trong V. volvacea được trồng nằm trong khoảng từ 20 đến 62 mg/100g trọng lượng khô [ 64 ].
1.6 . Khoáng sản
Nhiều loại khoáng chất được tìm thấy trong thể quả của nấm [ 59 ]. Tỷ lệ khoáng chất được tìm thấy trong nấm thay đổi tùy theo loại loài, tuổi của loài, chất nền và đường kính của thể quả [ 71 ]. Nấm hoang dã có tỷ lệ khoáng chất cao hơn nấm trồng [ 72 ]. Các chất dinh dưỡng đa lượng như K, P, Ca, Na và Mg rất dồi dào trong nấm, trong khi các chất dinh dưỡng vi lượng như Cu, Fe, Zn, Mo và Cd cũng được báo cáo là có trong chúng [ 73 ].
V.volvacea chứa các khoáng chất chính từ 36 đến 3232 mg/100 g trọng lượng khô và các nguyên tố vi lượng từ 5,2 đến 426 mg/100 g trọng lượng khô. Các khoáng chất như K, P, Na và Mg chiếm 56–70% tổng lượng tro, trong đó riêng K chiếm 45% hàm lượng tro trong nấm V. volvacea [ 15 , 74 ]. Trong V. volvacea , có 52,52% kali, 28,72% oxy và 8,96% phốt pho cùng nhiều nguyên tố khác (S, Mg, Si, Ca, Fe, Al, Zn, Cu, Mo, Na và Mn) [ 15 , 74 , 75 ].
Hồ sơ dinh dưỡng toàn diện của V. volvacea nhấn mạnh tiềm năng của nó như một chất bổ sung dinh dưỡng có giá trị. Hàm lượng protein cao, tương đương với nguồn protein từ động vật, khiến nó trở thành một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho người ăn chay và những người tìm kiếm các lựa chọn protein thực vật [ 76 ]. Sự hiện diện của các axit amin thiết yếu, bao gồm valine, leucine và lysine, càng làm tăng giá trị dinh dưỡng của nó, hỗ trợ duy trì cơ bắp và sức khỏe tổng thể. Hàm lượng carbohydrate đáng kể, chủ yếu bao gồm các polysaccharid có lợi như chitin và glucan , góp phần vào vai trò của nó trong việc thúc đẩy sức khỏe đường ruột và cung cấp năng lượng bền vững [ 77 ]. Ngoài ra, hàm lượng chất béo thấp, giàu axit béo không bão hòa như axit linoleic, giúp V. volvacea trở thành một lựa chọn thực phẩm tốt cho tim mạch. Sự phong phú của vitamin, đặc biệt là vitamin nhóm B và vitamin D, cùng với các khoáng chất thiết yếu như kali và magiê, càng củng cố vị thế của nó như một loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng [ 78 ]. Hồ sơ dinh dưỡng đa diện này không chỉ hỗ trợ nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày mà còn mang lại những lợi ích trị liệu tiềm năng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp V. volvacea vào chế độ ăn uống thường xuyên [ 79 ].
1.7 . Tính chất dược liệu
Nấm ăn được là nguồn cung cấp các chất trị liệu có lợi cho sức khỏe. Các chất này có hiệu quả chống lại dị ứng, hen suyễn, ung thư, giảm cholesterol, tiểu đường, mất ngủ và căng thẳng [ 80 , 81 ]. Một số loại hợp chất hoạt tính sinh học như lipid, polysaccharid, protein, phức hợp protein-polysaccharid và các chất chuyển hóa khác như β-glucan, dị vòng, peptit, polyketide , sterol, terpen và terphenyl được thu được từ nấm ăn được [ 82 , 83 ]. Các hợp chất hoạt tính sinh học như protein kháng khuẩn, ví dụ như chitinase , defensin, glucanase , peroxidase, protein điều hòa miễn dịch, laccase, lectin, protein chuyển lipid , các protein quan trọng khác về mặt y học, chất ức chế protease , ribonuclease và protein bất hoạt ribosome được báo cáo trong nấm ăn được [ 23 , 84 ]. Người ta báo cáo rằng các hợp chất hoạt tính sinh học được chiết xuất từ nấm ăn được có đặc tính chống bệnh Alzheimer, chống tiểu đường, chống sốt rét, kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống khối u, kháng virus và chống tăng cholesterol máu [ 85 ]. Hình 1 minh họa các hoạt động dược lý của Volvariella volvacea . Các hợp chất hoạt tính sinh học như β-glucan, Zymosan , Selen, Flammutoxin và Volvatoxin được tìm thấy trong V. volvacea thể hiện hoạt động chống oxy hóa và chống khối u, trong khi Interleukin-1β, Interleukin-8 và Yếu tố hoại tử khối u-α, cũng có trong V. volvacea , thể hiện đặc tính chống viêm và chống ung thư [ 85 ]. Leucine, isoleucine và phenylalanine, có trong V. volvacea thể hiện đặc tính chống viêm trong khi các hợp chất được gọi là 2-pyrrolidinones, thể hiện hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm [ 85 ]. Trong quá khứ, nấm dược liệu đã được sử dụng làm thuốc thảo dược cho sức khỏe con người [ 86 ]. V. volvacea cũng có tầm quan trọng về mặt y học bên cạnh giá trị dinh dưỡng và là nguồn lý tưởng của các hợp chất có hoạt tính chống khối u, kháng khuẩn, chống ung thư và chống oxy hóa [ 87 , 88 ]. Bảng 4 trình bày các hoạt tính sinh học của một số hợp chất được xác định trong chiết xuất metanol của V. volvacea.

Hình 1. Các hoạt tính dược lý của V. volvacea .
Bảng 4. Hoạt tính sinh học của một số hợp chất được xác định trong chiết xuất metanol của V. volvacea (nghiên cứu GC–MS)
Tên của các hợp chất | Bản chất phức hợp | Hoạt động | Tài liệu tham khảo đã báo cáo |
este metyl của axit 10-octadecenoic | Este axit béo | Tăng cường khả năng miễn dịch của axit béo không bão hòa hydroxyl. | [ 106 ] |
2-Pyrrolidinones | Các hợp chất dị vòng | Kháng khuẩn, kháng nấm | [ 107 ] |
Axit 3-pyridinacboxylic | Axit nicotinic | Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Thuốc giãn mạch tại chỗ. | |
axit 8-octadecenoic, metyl este | Este axit béo | Chống oxy hóa, kháng khuẩn. | [ 110 ] |
Axit 9,12-Octadecadienoic (Z,Z)- | Axit linoleic | Chống viêm, giảm cholesterol, phòng ngừa ung thư, bảo vệ gan, diệt tuyến trùng, diệt côn trùng, kháng histamin, trị chàm, trị mụn trứng cá, ức chế 5-alpha reductase, chống androgen, chống viêm khớp, chống bệnh mạch vành. | [ 110 ] |
Adenosine 3′, 5′ cyclic monophosphate | Dẫn xuất của ATP | Ngăn ngừa xơ vữa động mạch, quá trình hình thành mảng xơ vữa và sự phát triển của hội chứng mạch vành cấp tính. | [ 106 ] |
Axit axetic benzen | Axit | Hoạt chất hormone thực vật, tiền chất sản xuất penicillin G, được sử dụng để điều trị chứng tăng amoni máu loại II, được sử dụng trong một số loại nước hoa. | [ 111 ] |
Axit hexadecanoic, metyl este | Este axit palmitic | Chất chống oxy hóa, chất chống androgen, chất gây tan máu, chất giảm cholesterol, chất diệt tuyến trùng, thuốc trừ sâu, chất tạo hương vị, chất ức chế alpha reductase | [ 110 ] |
Axit n-hexadecanoic | Axit palmitic | Chất chống oxy hóa, chất chống androgen, chất bôi trơn, chất gây tan máu, chất giảm cholesterol, chất diệt tuyến trùng, thuốc trừ sâu, chất tạo hương, chất ức chế 5-alpha reductase | [ 110 ] |
Axit pentadecanoic | Axit béo | Chất chống oxy hóa | [ 110 ] |
Axit pentadecanoic, metyl este | metyl este axit palmitic | Chất chống oxy hóa | [ 110 ] |
Pyrazine | Các hợp chất dị vòng | Thuốc chống đau thắt ngực, thuốc chống ung thư, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống lao, thuốc chống loạn thần, thuốc trị tiểu đường, thuốc hạ mỡ máu, thuốc kháng histamine, chất tạo hương vị | [ 112 ] |
Pyrrolidine-2,5-dione | Succinimide (imide vòng) | Hoạt tính ức chế chống lại vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis H37Rv | [ 113 ] |
Trong lĩnh vực y học, nấm là đối tượng được các nhà nghiên cứu quan tâm đáng kể, và do đó, người ta đã chuyển trọng tâm sang sản xuất và phát triển ngành công nghiệp nấm [ 15 ]. Ở Trung Quốc, V. volvacea đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc để điều trị say nắng, hạ thân nhiệt, cải thiện lượng sữa của phụ nữ sau khi sinh, hỗ trợ sức khỏe trẻ sơ sinh và tăng cường sức khỏe gan dạ dày [ 89 ]. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng V. volvacea chứa một loại protein đồng phân hóa có thể tăng cường chức năng miễn dịch, giảm mức cholesterol và ngăn ngừa xơ vữa động mạch [ 90 ].
1.8 . Tính chất chống oxy hóa
Nấm rất giàu các hợp chất hoạt tính sinh học có lợi cho sức khỏe như phenolic, polyketide, steroid, flavonoid và terpen, là các chất chuyển hóa thứ cấp thu được từ các loại nấm khác nhau [ 91 ]. Do các quá trình trao đổi chất khác nhau trong cơ thể người, việc sản sinh ra các gốc tự do, đặc biệt là các dẫn xuất oxy, gây tổn thương tế bào hoặc mô , tuy nhiên chất chống oxy hóa có thể ngăn ngừa những tổn thương đó [ 92 ]. Nồng độ axit ascorbic, carotenoid , lycopene , hợp chất phenolic, steroid và tocopherol cao trong V. volvacea , mang lại đặc tính chống oxy hóa cho loại nấm này [ 93 , 94 ]. Các hợp chất phenolic là các chất chuyển hóa thứ cấp có đặc tính chống oxy hóa, hoạt động như chất loại bỏ gốc tự do, chất cho hydro và chất làm giảm oxy đơn [ 95 ]. Các hợp chất phenolic được tìm thấy trong nấm có hoạt tính loại bỏ cũng như đặc tính kháng khuẩn, chống tăng đường huyết và chống viêm [ 96 , 97 ]. Hàm lượng hợp chất phenolic trong nấm rơm là 0,73 mg/g trọng lượng khô [ 98 ]. Flavonoid là chất chuyển hóa thứ cấp tự nhiên có trong thực vật và nấm, có đặc tính chống oxy hóa mạnh để ngăn ngừa quá trình peroxy hóa lipid, loại bỏ gốc tự do và tạo phức với ion sắt [ 99 ]. Lượng flavonoid được báo cáo trong nấm rơm, bằng cách sử dụng phương pháp chiết xuất bằng nước và chiết xuất bằng ethanol 50%, là 7,29–9,05 mg/g trọng lượng khô [ 100 ]. Yang et al. [ 101 ] đã báo cáo sự hiện diện của hoạt tính chống oxy hóa trong V. volvacea . Chiết xuất methanol và nước từ V. volvacea cho thấy hoạt tính chống oxy hóa phong phú [ 98 ].
V. volvacea chứa các hợp chất flavonoid và phenolic, cả hai đều có khả năng cho hydro cao nhất để loại bỏ gốc tự do DPPH . DPPH (2,2 diphenyl-1-picrylhydrazyl) là một gốc tự do nhận electron hoặc hydro để trở nên ổn định. DPPH có hoạt tính loại bỏ gốc tự do cao nhất có trong chiết xuất nấm ăn được so với nhiều loại nấm ăn được khác [ 102 ]. Abd-Nasir và Raseetha [ 26 ] báo cáo rằng hàm lượng các hợp chất phenolic trong nấm rơm cao hơn ở giai đoạn nụ so với giai đoạn kéo dài. Mức độ hoạt động chống oxy hóa cao của nấm rơm là do hoạt động của canxi cacbonat [ 15 ]. Tổn thương DNA do oxy hóa có thể được bảo vệ nhờ hoạt động chống oxy hóa của nấm rơm [ 103 ]. Bệnh tim mạch và các bệnh khác như bệnh Alzheimer, ung thư, viêm nhiễm, bệnh thoái hóa thần kinh và bệnh Parkinson có thể được ngăn ngừa thông qua thực phẩm giàu chất chống oxy hóa. Do đó, loại nấm này có thể được sử dụng do đặc tính chống oxy hóa cao [ 104 ]. Hoạt động chống oxy hóa của V. volvacea ngăn ngừa nguy cơ mắc các bệnh mãn tính liên quan đến mạch máu như viêm khớp, ung thư, bệnh tim mạch và viêm nhiễm [ 105 ]. Hình 2 trình bày các cơ chế chống oxy hóa của Volvariella volvacea.

1.9 . Tính chất chống ung thư và chống khối u
Nhiều nhà nghiên cứu đã chứng minh tác dụng chống khối u của polysaccharid và zymosan trước khi tác dụng chống khối u được báo cáo ở nấm. Giờ đây, nghiên cứu đã xác nhận rằng nấm cũng chứa các đặc tính chống khối u [ 114 , 115 ]. Chiết xuất kiềm lạnh và polysaccharid của V. volvacea cho thấy hoạt tính chống khối u, trong khi chiết xuất protein cho thấy sự chết tế bào do hoạt tính chống ung thư [ 116 ]. Polysaccharid chiết xuất từ V. volvacea cho thấy hoạt tính cao hơn chống lại khối u. Ở chuột, liều 5–30 mg/kg polysaccharid chiết xuất từ V. volvacea là đủ để đạt được kết quả chống khối u đáng kể với tỷ lệ ức chế 100% và độc tính rất thấp [ 117 ]. Khoa Dược lý của Hàn Quốc báo cáo rằng các đại phân tử, được tạo thành từ polysaccharid và protein, chịu trách nhiệm cho các tác dụng chống khối u [ 118 ]. Chiết xuất cloroform của V. volvacea cho thấy sự hiện diện của tri-terpenoid. Trong ngành y tế, tri-terpenoid có nhiều chức năng như tác dụng kháng khuẩn và chống khối u cùng với việc giảm huyết áp [ 119 ].
Nhìn chung, protein lectin có trong nấm có đặc tính điều hòa miễn dịch và chống khối u. Hơn nữa, trong bệnh ung thư, biểu hiện Interleukin-8 (IL-8) có thể góp phần sửa đổi phản ứng miễn dịch như thâm nhiễm bạch cầu, di căn, chuyển động của tế bào khối u và sự tiến triển của khối u [ 120 ].
Nấm dược liệu giữ lại hoạt tính chống ung thư và chống viêm có lợi cho sức khỏe con người [ 121 ]. Các peptide polysaccharid, được báo cáo trong nấm dược liệu, đã được sử dụng để chống lại ung thư và tăng cường sản xuất tế bào miễn dịch [ 122 ]. Beta-glucan và axit linoleic liên hợp trong V. volvacea có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư tuyến tiền liệt và ung thư vú. Hàm lượng polysaccharid có trong nấm ăn được sử dụng để chống lại HIV và ung thư một cách hiệu quả [ [123] , [124] , [125] ]. Interleukin-8 (IL-8) đã được báo cáo trong chiết xuất của V. volvacea và nó có thể được sử dụng như một chất chống viêm và chống ung thư [ 126 ]. Wasser [ 127 ] báo cáo rằng polysaccharid của nấm có đặc tính chống ung thư và điều hòa miễn dịch. Hàm lượng phenolic trong V. volvacea thể hiện hoạt tính chống ung thư, chống viêm và chống oxy hóa [ 128 ]. Các protein gây độc cho tim như flammutoxin và volvatoxin được lấy từ chiết xuất của V. volvacea , chúng ức chế quá trình hô hấp ở một số tế bào khối u hoặc có hoạt tính chống khối u [ 15 , 67 ]. Pyrazine là một hợp chất dị vòng , có trong V. volvacea có hoạt tính chống ung thư [112].
1.10 . Đặc tính chống viêm
Các hợp chất hoạt tính sinh học có trong V. volvacea thể hiện hoạt tính chống đông máu, chống tăng huyết áp và chống viêm [ 23 ]. Hàm lượng cao của terpen và terpenoid trong nấm dược liệu đã cho thấy hoạt tính điều hòa miễn dịch và chống nhiễm trùng cao [ 129 , 130 ]. Các phân tử chống viêm có trong chiết xuất của V. volvacea là interleukin-6 (IL-6), yếu tố hoại tử khối u-α (TNF-α), interleukin-1β (IL-1β) và interleukin-8 (IL-8) [ 131 ]. Interleukin-8 (IL-8) thể hiện hoạt động của bạch cầu trung tính như một cơ chế bảo vệ tế bào chủ, tuy nhiên, lượng lớn của nó có thể gây tổn thương một số mô [ 23 ]. Interleukin-8 (IL-8) đã được báo cáo trong chiết xuất của V. volvacea và nó có thể được sử dụng như một chất chống ung thư và chống viêm [ 126 ]. Người ta báo cáo rằng các axit amin thiết yếu trong V. volvacea như leucine, isoleucine và phenylalanine và vitamin B2 có liên quan đến phản ứng chống viêm [ 126 ] .

1.11 . Đặc tính chống tiểu đường
Nấm dược liệu chứa chất xơ, axit amin thiết yếu, glucan, glycoprotein, lipopolysaccharide , khoáng chất, polysaccharide và protein cùng với nhiều chất chuyển hóa thứ cấp được sử dụng để điều trị kháng khuẩn, chống ung thư, chống tiểu đường, chống tăng đường huyết, chống tăng huyết áp, chống oxy hóa, chống virus, bảo vệ gan, giảm cholesterol , kích thích miễn dịch và bảo vệ thần kinh [ 132 , 133 ]. Trong nhiều năm, người ta tin rằng nấm có thể được sử dụng để điều trị bệnh tim , nhưng nghiên cứu có hệ thống bắt đầu vào năm 1960 khi các nhà nghiên cứu Nhật Bản bắt đầu nghiên cứu và họ đã phân lập được một alkaloid eritadenine từ chiết xuất nước của nấm Lentinula edodes [ 134 ]. Axit 3-pyridinecarboxylic là một axit nicotinic có trong V. volvacea giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch [ 108 , 109 ].
Gupta et al. [ 135 ] đã thực hiện một nghiên cứu trên chuột để chứng minh hoạt động chống tiểu đường của nấm rơm. Công việc được lên kế hoạch để xác định đặc tính chống tiểu đường của V. volvacea bằng cách khám phá thử nghiệm dung nạp glucose và các chỉ số huyết thanh quan trọng khác ở chuột bình thường và chuột bị tiểu đường do gây ra. Chiết xuất nấm được thủy phân và sau đó sấy khô với hai tỷ lệ bằng nhau bằng phương pháp đông khô (LE) và sấy bằng lò sấy khí nóng (ODE). Chiết xuất đông khô (LE) và sấy bằng lò sấy khí nóng (ODE) được áp dụng trên chuột bị tiểu đường và kết quả cho thấy chiết xuất đông khô (LE) của V. volvacea có hoạt tính chống tiểu đường mạnh hơn, làm giảm đáng kể mức glucose trong huyết thanh của chuột bị tiểu đường so với ODE.
1.12 . Hoạt tính kháng khuẩn
Chiết xuất methanol của V. volvacea chứa các chất chuyển hóa thứ cấp có đặc tính kháng khuẩn như alkaloid, flavonoid, glycoside, saponin , tanin và tri-terpenoid [ 136 , 137 ]. Silva et al. [ 87 ] đã báo cáo hoạt tính kháng khuẩn của V. volvacea ức chế sự phát triển của vi khuẩn Klebsiella pneumoniae , Pseudomonas aeruginosa , Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes . Hợp chất dị vòng 2-Pyrrolidinone có trong V. volvacea có đặc tính kháng nấm và kháng khuẩn [ 107 ]. Perera et al. [ 138 ] cũng đã báo cáo hoạt tính kháng khuẩn của loại nấm này.
1.13 . Các hoạt động bảo vệ tim mạch
Các hợp chất có trong V. volvacea cũng thể hiện các hoạt động bảo vệ tim mạch. Chiết xuất methanol của V. volvacea cho thấy sự hiện diện của glycoside tim được sử dụng lâm sàng như một loại thuốc tăng cường sức khỏe tim [ 119 , 139 ]. Người ta báo cáo rằng β-glucan có trong V. volvacea cho thấy hoạt động hạ cholesterol máu [ 23 , 51 ]. Các hoạt động chống tăng huyết áp và chống đông máu đã được chứng minh trong V. volvacea do sự hiện diện của các loại hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau [ 23 ].
Các hoạt tính sinh học đa dạng của V. volvacea làm nổi bật tiềm năng trị liệu đáng kể của nó. Đặc tính chống oxy hóa, được thúc đẩy bởi các hợp chất phenolic và flavonoid, đóng vai trò quan trọng trong việc trung hòa các gốc tự do, do đó làm giảm căng thẳng oxy hóa và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như ung thư và các bệnh tim mạch [ 140 ]. Các hoạt động chống khối u và chống ung thư, chủ yếu được quy cho polysaccharid và các phân tử hoạt tính sinh học khác, cho thấy tiềm năng của nó như một phương pháp điều trị bổ sung trong ung thư [ 141 ]. Các đặc tính chống viêm của nấm, được hỗ trợ bởi các hợp chất như interleukin-8, mang lại các ứng dụng đầy hứa hẹn trong việc quản lý các tình trạng viêm và tăng cường phản ứng miễn dịch [ 142 ]. Ngoài ra, các hoạt động kháng khuẩn, có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn và nấm gây bệnh, cho thấy tiềm năng sử dụng của nó trong việc ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng. Những đặc tính hoạt tính sinh học này, kết hợp với lợi ích dinh dưỡng của nó, định vị V. volvacea như một loại thực phẩm chức năng mạnh mẽ với tác dụng tăng cường sức khỏe đáng kể [ 143 ]. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các hợp chất hoạt tính sinh học này trong môi trường lâm sàng để khai thác tối đa tiềm năng trị liệu của chúng và kết hợp chúng vào thực tiễn y tế chính thống.
1.14 . Tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
Với đặc tính dinh dưỡng và dược liệu vượt trội, V. volvacea có tiềm năng đáng kể để ứng dụng trong cả ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, hàm lượng protein cao của V. volvacea , sánh ngang với các nguồn protein từ động vật, khiến nó trở thành một nguyên liệu tuyệt vời để phát triển các sản phẩm protein thực vật [ 144 ]. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhu cầu ngày càng tăng đối với chế độ ăn chay và thuần chay, nơi việc tìm kiếm các nguồn protein hoàn chỉnh và chất lượng cao là rất cần thiết [ 145 ]. Ngoài ra, hồ sơ axit amin toàn diện, bao gồm các axit amin thiết yếu như leucine, lysine và valine, hỗ trợ duy trì cơ bắp và sức khỏe tổng thể, khiến V. volvacea trở thành một nguyên liệu hấp dẫn cho các sản phẩm thực phẩm hướng đến sức khỏe [ 146 ]. Hàm lượng vitamin và khoáng chất phong phú của V. volvacea có thể tăng cường đáng kể giá trị dinh dưỡng của nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau. Các vitamin như vitamin nhóm B và vitamin D, cùng với các khoáng chất thiết yếu như kali và magiê, góp phần vào giá trị dinh dưỡng của nó. Điều này làm cho nấm trở thành một thành phần bổ sung có giá trị cho thực phẩm chức năng nhằm giải quyết các thiếu hụt dinh dưỡng cụ thể và thúc đẩy sức khỏe tổng thể [ 147 ]. Hơn nữa, hương vị và kết cấu độc đáo của V. volvacea có thể được tận dụng trong nấu ăn cao cấp và phát triển các sản phẩm thực phẩm sáng tạo, hấp dẫn cả người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe và những người đam mê ẩm thực [ 148 ].
Trong ngành dược phẩm, các hợp chất hoạt tính sinh học có trong V. volvacea , chẳng hạn như polysaccharid, flavonoid và terpen, mang lại nhiều ứng dụng trị liệu [ 149 ]. Tính chất chống oxy hóa của các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc trung hòa các gốc tự do, do đó làm giảm căng thẳng oxy hóa và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như ung thư và bệnh tim mạch [ 150 ]. Hoạt động chống khối u và chống ung thư của polysaccharid V. volvacea cho thấy tiềm năng của nó như một phương pháp điều trị bổ sung trong ung thư. Ngoài ra, các đặc tính chống viêm của nấm, được hỗ trợ bởi các hợp chất như interleukin-8, mang lại các ứng dụng đầy hứa hẹn trong việc quản lý các tình trạng viêm và tăng cường phản ứng miễn dịch [ 151 ]. Các đặc tính kháng khuẩn của V. volvacea càng mở rộng tiềm năng ứng dụng của nó trong ngành dược phẩm. Có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn và nấm gây bệnh, các đặc tính này có thể được sử dụng để phát triển chất bảo quản tự nhiên cho an toàn thực phẩm và các chất kháng khuẩn để sử dụng trong lâm sàng. Điều này làm cho V. volvacea trở thành một nguồn tài nguyên đa năng để tạo ra các sản phẩm thúc đẩy sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật [ 148 ]. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phân lập và xác định đặc tính của các hợp chất hoạt tính sinh học này để khai thác tối đa tiềm năng trị liệu của chúng và tích hợp chúng vào các phương pháp y tế và dinh dưỡng chính thống. Bằng cách khám phá những ứng dụng này, V. volvacea có thể đóng góp đáng kể vào cả những tiến bộ về dinh dưỡng và y học, hỗ trợ một tương lai khỏe mạnh và bền vững hơn.
1.15 . Giá trị dinh dưỡng và dược liệu: So sánh V. volvacea, P. ostreatus và Agaricus bisporus
V. volvacea khác biệt đáng kể so với các loại nấm ăn được khác như Pleurotus ostreatus (nấm sò) và Agaricus bisporus (nấm nút trắng) cả về giá trị dinh dưỡng và dược liệu [ 152 ]. Về mặt dinh dưỡng, V. volvacea rất giàu protein, vitamin (đặc biệt là vitamin nhóm B), khoáng chất (bao gồm sắt, kẽm và kali) và các axit amin thiết yếu, khiến nó trở thành một thành phần dinh dưỡng có giá trị [ 153 ]. Ngược lại, P. ostreatus được biết đến với hàm lượng chất xơ cao, lượng lớn chất chống oxy hóa như ergothioneine và hàm lượng lovastatin đáng kể , một hợp chất có lợi cho việc giảm cholesterol [ 154 ]. Agaricus bisporus , được tiêu thụ rộng rãi trên toàn cầu, cung cấp một hồ sơ dinh dưỡng cân bằng với sự kết hợp tốt giữa protein, vitamin (đặc biệt là vitamin D khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời) và khoáng chất nhưng thường có hàm lượng một số hợp chất hoạt tính sinh học thấp hơn so với hai loại nấm kia [ 152 ].
Về mặt y học, V. volvacea nổi bật nhờ đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ, được cho là do hàm lượng hợp chất phenolic cao và hoạt động loại bỏ gốc tự do DPPH đáng chú ý [ 155 ] giống như hầu hết các loại cây trồng làm vườn [ [156] , [157] , [158] , [ 159 ] , [160] , [161] , [162] ]. Nó cũng thể hiện hoạt động chống khối u đáng kể, chủ yếu thông qua hàm lượng polysaccharid của nó. P. ostreatus nổi tiếng với tác dụng điều hòa miễn dịch và đặc tính chống viêm, có lợi trong việc quản lý các bệnh mãn tính. Ngoài ra, nó đã chứng minh các đặc tính chống ung thư và lợi ích tim mạch nhờ các hợp chất hoạt tính sinh học của nó [ 163 ]. Agaricus bisporus , mặc dù ít mạnh hơn về các hoạt động y học cụ thể, nhưng mang lại nhiều lợi ích sức khỏe bao gồm tác dụng chống viêm, hỗ trợ miễn dịch và các đặc tính chống ung thư tiềm năng, chủ yếu là do polysaccharid và các hợp chất hoạt tính sinh học khác của nó. Do đó, mặc dù cả ba loại nấm đều giàu chất dinh dưỡng và có giá trị y học, V. volvacea vượt trội về hoạt động chống oxy hóa và chống khối u, P. ostreatus về tác dụng giảm cholesterol và điều hòa miễn dịch, và A. bisporus mang lại lợi ích sức khỏe cân bằng tổng thể [ 152 ].
2. Kết luận và các khuyến nghị trong tương lai
Nấm rơm là loại nấm phát triển nhanh, có vòng đời ngắn, nhưng chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học có giá trị dinh dưỡng và y học cao. Các hợp chất hoạt tính sinh học như axit amin, carbohydrate, enzyme, đường, chất béo, khoáng chất, protein và vitamin rất quan trọng đối với chế độ ăn uống lành mạnh của con người và có thể được tìm thấy nhiều trong nấm rơm. Flavonoid , hợp chất phenolic, polypeptide , steroid, tannin và terpenoid là những chất chuyển hóa thứ cấp quan trọng có trong nấm rơm, mang lại giá trị điều trị đáng kể nhờ đặc tính chống dị ứng, chống ung thư, chống viêm, chống sốt rét, chống vi khuẩn, chống oxy hóa và chống khối u. Loài nấm này vẫn chưa được các nhà nghiên cứu khám phá đầy đủ để phân tích thêm các hợp chất có tác dụng chữa bệnh và dinh dưỡng. Tuy nhiên, nhu cầu nghiên cứu về khía cạnh y học và dinh dưỡng của loại nấm này là rất cấp thiết và bài đánh giá này sẽ giúp các nhà nghiên cứu mới tập trung hơn vào nghiên cứu về khía cạnh dinh dưỡng và y học của nấm rơm. Cần phải xác định và chiết xuất các hợp chất mới từ nấm có những đặc tính này. Do đó, bài đánh giá này sẽ giúp khám phá ra một số hợp chất mới từ loại nấm này.
Tính sẵn có của dữ liệu và tài liệu
Tất cả dữ liệu được tạo ra hoặc phân tích trong nghiên cứu này đều được bao gồm trong bài báo đã xuất bản này.
Tuyên bố đóng góp tác giả CRediT
Sadaqat Ali: Thu thập và xử lý dữ liệu. Nousheen Yousaf: Phân tích chính thức. Muhammad Usman: Nguồn lực. Muhammad Ammar Javed: Khái niệm hóa. Maryam Nawaz: Phân tích chính thức. Baber Ali: Phân tích chính thức, Kiểm chứng, Viết bản thảo gốc, Viết bài đánh giá và chỉnh sửa. Sezai Ercisli: Viết bản thảo gốc. Serpil Tirasci: Viết bản thảo gốc. Ahmed Ezzat Ahmed: Viết bài đánh giá và chỉnh sửa.
Phê duyệt đạo đức và sự đồng ý tham gia
Không áp dụng.
Sự đồng ý cho phép xuất bản
Không áp dụng.
Tài trợ
Không áp dụng.
Tuyên bố về xung đột lợi ích
Các tác giả tuyên bố không có xung đột lợi ích nào.
Lời cảm ơn
Các tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến ban giám hiệu nghiên cứu khoa học của Đại học King Khalid vì đã hỗ trợ công trình này theo chương trình nghiên cứu nhóm lớn với mã số (RGP2/326/45).
THEO SCIENCEDIRECT.COM






Bình luận