Hiểu thực vật từ tận tế bào- Phần 1
EXAMPLES OF DECIDUOUS TREES -> CÁC VÍ DỤ VỀ CÂY RỤNG LÁ

Cây rụng lá là đặc trưng của các vùng ôn đới, như Châu Âu, phía đông Bắc Mỹ và phía đông Châu Á. Đôi khi chúng cũng xuất hiện cục bộ ở vùng nội chí tuyến—ví dụ như trên các sườn núi. Chúng chủ yếu là các loài cây gỗ cứng thuộc nhóm thực vật có hoa, chẳng hạn như cây sồi, cây óc chó và cây phong. Ngoài ra cũng có một số ít loài cây lá kim rụng lá, chẳng hạn như cây thông đắp (larch).
oak: cây sồi
walnut: cây óc chó
maple: cây phong
larch: cây thông đắp (hoặc cây mạt tùng)
TREES WITH PERSISTENT LEAVES -> CÁC LOÀI CÂY CÓ LÁ THƯỜNG XANH (LÁ TỒN TẠI LÂU)
Khác với lá của cây rụng lá vốn rụng vào mỗi mùa thu, lá thường xanh thường tồn tại trong nhiều năm. Khi rụng, thời điểm rụng không phụ thuộc vào sự thay đổi của mùa mà đơn giản là do lá đã già. Chúng nhanh chóng được thay thế bằng lá mới và cây luôn giữ được màu xanh. Ở các vùng nội chí tuyến, hầu hết tất cả thực vật đều có lá thường xanh. Ở các vùng vĩ độ trung bình, rất ít loài giữ được lá suốt mùa đông và phần lớn trong số đó là cây lá kim. Lá của chúng hẹp, cứng, có hình dạng như vảy hoặc kim, giúp hạn chế sự mất nước và chống chịu được cái lạnh cũng như sự khô hạn của mùa đông. Một vài loài thực vật có hoa hiếm hoi, chẳng hạn như cây nhựa ruồi (holly), cũng giữ lá quanh năm.
pine branch: cành thông
The parasol pine, a conifer of the Mediterranean regions, has a flattened crown. -> Cây thông dù, một loài cây lá kim ở vùng Địa Trung Hải, có tán cây phẳng.
spruce branch: cành vân sam
The small cylindrical needles of the spruce are arranged all around the branch. -> Những chiếc lá kim nhỏ hình trụ của cây vân sam được xếp xung quanh cành.
fir branch: cành linh sam
The fir has flat, aromatic needles arranged on either side of the branch. -> Cây linh sam có lá kim phẳng, tỏa hương thơm, xếp ở hai bên cành.
Tropical plants stay green all year long. The tropical rainforest climate, with its high heat and humidity, favors the constant replacement of leaves. -> Thực vật nhiệt đới luôn xanh tốt quanh năm. Khí hậu rừng mưa nhiệt đới với nhiệt độ và độ ẩm cao tạo điều kiện thuận lợi cho việc thay lá liên tục.
The leaves of the holly plant, shiny thanks to their thick cuticles, are well adapted to the dry winters of temperate regions. -> Lá của cây nhựa ruồi bóng bẩy nhờ lớp biểu bì dày, thích nghi tốt với mùa đông khô hạn ở các vùng ôn đới.
(Thanh bên phải) Flowering plants: Thực vật có hoa

Hoa là một cơ quan đảm nhận duy nhất chức năng sinh sản. Nó tạo ra các hạt phấn và noãn chứa tế bào sinh dục đực và đực/cái (giao tử đực và cái). Thông thường, màu sắc rực rỡ cùng mật hoa thơm ngát của nó sẽ thu hút các loài côn trùng thụ phấn để vận chuyển hạt phấn, giúp các tế bào sinh dục tiếp xúc được với nhau. Sự thụ tinh diễn ra ngay trong hoa, sau đó hoa sẽ phát triển thành quả để bảo vệ hạt. Chu trình sinh sản này, bao gồm các cấu trúc có tính chuyên hóa cao, là phức tạp nhất và hiệu quả nhất trong thế giới thực vật.


Pollination -> Sự thụ phấn
Transportation of pollen grains -> Sự vận chuyển các hạt phấn
Sự thụ phấn là sự dịch chuyển của hạt phấn từ cơ quan sinh sản đực (nhị hoa) đến cơ quan sinh sản cái (nhụy hoa). Quá trình này dẫn đến sự thụ tinh, từ đó tạo ra một cây mới. Tùy thuộc vào loài, sự thụ phấn có thể diễn ra trong cùng một bông hoa (tự thụ phấn) hoặc giữa hai bông hoa riêng biệt (thụ phấn chéo). Trong tự nhiên, sự thụ phấn diễn ra nhờ các động vật thụ phấn hoặc nhờ gió. Trong nông nghiệp và làm vườn, con người cũng có thể đóng vai trò là tác nhân thụ phấn.
POLLINATION AGENTS -> CÁC TÁC NHÂN THỤ PHẤN
Hạt phấn được tạo ra bởi bao phấn, nằm ở đầu các nhị hoa. Chúng phải được vận chuyển đến đầu nhụy (đầu của nhụy hoa). Các tác nhân thụ phấn, có thể là động vật, gió hoặc con người, thực hiện quá trình vận chuyển này.
anther: bao phấn
pollen: hạt phấn
stigma: đầu nhụy
pistil: nhụy hoa
ZOOPHILIC POLLINATION -> SỰ THỤ PHẤN NHỜ ĐỘNG VẬT
Hầu hết thực vật được thụ phấn nhờ động vật. Hạt phấn được vận chuyển bởi các loài chim nhỏ, chẳng hạn như chim hút mật; bởi các loài động vật có vú, chẳng hạn như dơi; hoặc phổ biến nhất là bởi côn trùng (ong, bướm, ong vò vẽ). Sự thụ phấn nhờ côn trùng (entomophilous pollination) thường liên quan đến những bông hoa to, rực rỡ và có hương thơm.
ENTOMOPHILOUS POLLINATION -> SỰ THỤ PHẤN NHỜ CÔN TRÙNG
Côn trùng đậu xuống một bông hoa do bị thu hút bởi màu sắc, mùi hương hoặc mật hoa ngọt ngào của nó. Các hạt phấn dính vào cơ thể nó ❶. Sau đó, nó bay sang một bông hoa khác ❷. Một vài hạt phấn vô tình rơi xuống đầu nhụy của bông hoa thứ hai mà nó ghé thăm ❸.
Bees are among the main pollinating insects. -> Ong là một trong những loài côn trùng thụ phấn chính.
stamen: nhị hoa
❶ The bee gathers pollen grains, which it places in the pollen basket on its back legs. -> Con ong thu gom các hạt phấn và đưa vào giỏ phấn trên chân sau của nó.
❸ A few of the pollen grains collected from the first flower fall on the stigma of the second one. -> Một vài hạt phấn thu được từ bông hoa đầu tiên rơi xuống đầu nhụy của bông hoa thứ hai.
(Thanh bên trái) Reproduction of flowering plants: Sự sinh sản của thực vật có hoa

ANEMOPHILOUS POLLINATION -> SỰ THỤ PHẤN NHỜ GIÓ
Những bông hoa thụ phấn nhờ gió thường kín đáo và không mấy thu hút côn trùng. Việc vận chuyển hạt phấn bằng gió tương đối kém hiệu quả: chỉ một tỷ lệ nhỏ hạt phấn do hoa tạo ra thực sự đến được đầu nhụy của một bông hoa khác. Một số loài thực vật đã thích nghi với tính chất ngẫu nhiên của sự thụ phấn nhờ gió bằng cách sản xuất số lượng hạt phấn cực kỳ lớn ❶ với các hạt nhỏ, nhẹ, nhẵn và khô. Gió phát tán hạt phấn trên một khu vực rộng lớn ❷. Hầu hết các hạt phấn bị thất lạc trong quá trình vận chuyển ngẫu nhiên này. Rất ít hạt trong số chúng thụ tinh thành công cho một bông hoa khác ❸.
❶ Large quantities of lightweight pollen are blown away by the wind. -> Một lượng lớn hạt phấn nhẹ bị gió cuốn đi.
❷ The pollen grains are dispersed according to the direction of the wind. -> Các hạt phấn được phát tán theo chiều gió.
❸ Out of the tens of thousands of pollen grains produced, only a few will reach the stigma of another flower. -> Trong số hàng chục nghìn hạt phấn được tạo ra, chỉ có một vài hạt tới được đầu nhụy của bông hoa khác.
ARTIFICIAL POLLINATION -> SỰ THỤ PHẤN NHÂN TẠO
Con người đôi khi can thiệp vào quá trình thụ phấn bằng cách đặt hạt phấn của bông hoa này lên đầu nhụy của bông hoa khác. Mục tiêu là thu được cây con tích tụ các đặc tính nông nghiệp của cả hai cây bố mẹ.
Pollination is done manually with a brush or any other object that can transport pollen without damaging it. -> Sự thụ phấn được thực hiện thủ công bằng cọ hoặc bất kỳ vật dụng nào khác có thể vận chuyển hạt phấn mà không làm hỏng nó.
GENETIC MIXING -> SỰ TỔ HỢP GEN (XÁO TRỘN DI TRUYỀN)
Khi sự thụ phấn xảy ra từ nhị hoa sang nhụy hoa của cùng một bông hoa, đó được gọi là tự thụ phấn. Mặt khác, thụ phấn chéo xảy ra khi hạt phấn được vận chuyển đến hoa của một cây khác. Với thụ phấn chéo, các đặc tính của hai cây bố mẹ được kết hợp ở cây con. Các đặc tính riêng biệt của một cây, chẳng hạn như khả năng chịu hạn, được mã hóa dưới dạng các gen được lưu giữ trong nhân của mỗi tế bào thực vật. Sự pha trộn các gen thông qua thụ phấn chéo được gọi là sự tổ hợp gen. Hiện tượng này, giúp thúc đẩy sự xuất hiện của các tính trạng mới ở thực vật, chính là động lực của sự tiến hóa.
parent plant: cây bố mẹ
daughter plant: cây con
Cross-pollination is responsible, for example, for new varieties of tulips. -> Thụ phấn chéo là nguyên nhân tạo ra, ví dụ như, các giống uất kim hương (tulip) mới.
(Thanh bên phải) Reproduction of flowering plants: Sự sinh sản của thực vật có hoa
Nguồn dịch: cuốn sách Understanding Plants and the Vegetable Kingdom của QA International






Bình luận